Các thuật ngữ cơ bản, quan trọng, ý nghĩa nhất về các-bon cần biết

Các thuật ngữ cơ bản, quan trọng, ý nghĩa nhất về các-bon cần biết

MKT-SUPER 25/05/2026

thuat-ngu-carbon

Thuật ngữ carbon quan trọng cần hiểu sâu

1. Carbon Budget – Ngân sách carbon
Tổng lượng CO₂ hoặc khí nhà kính còn có thể phát thải trong một giai đoạn nhất định mà vẫn giữ được mục tiêu nhiệt độ, ví dụ 1,5°C hoặc 2°C. Đây là nền tảng để phân bổ hạn ngạch phát thải, xây dựng lộ trình giảm phát thải và thiết kế chính sách khí hậu.


2. Embodied Carbon – Carbon hàm chứa
Lượng phát thải phát sinh trong toàn bộ quá trình tạo ra một sản phẩm, vật liệu hoặc công trình, bao gồm khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, thi công và xử lý cuối vòng đời. Trong xây dựng và sản xuất, đây là phần phát thải rất lớn nhưng thường bị bỏ sót.


3. Operational Carbon – Carbon vận hành
Lượng phát thải phát sinh trong quá trình sử dụng, vận hành tài sản, nhà máy, phương tiện hoặc công trình. Ví dụ: điện tiêu thụ cho nhà xưởng, nhiên liệu cho xe vận tải, năng lượng dùng cho tòa nhà.


4. Scope 1 Emissions – Phát thải phạm vi 1
Phát thải trực tiếp từ nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, như lò hơi, máy phát điện, xe công ty, quá trình đốt nhiên liệu hoặc phát thải từ dây chuyền sản xuất.


5. Scope 2 Emissions – Phát thải phạm vi 2
Phát thải gián tiếp từ điện, hơi, nhiệt hoặc làm mát mà doanh nghiệp mua và sử dụng. Đây là phần rất quan trọng với các nhà máy, tòa nhà, trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp tiêu thụ nhiều điện.


6. Scope 3 Emissions – Phát thải phạm vi 3
Phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị, bao gồm nguyên liệu đầu vào, vận chuyển, sử dụng sản phẩm, xử lý sau sử dụng, đi công tác, thuê ngoài, phân phối. Scope 3 thường là phần lớn nhất và khó kiểm soát nhất.


7. Carbon Intensity – Cường độ carbon
Lượng phát thải trên một đơn vị hoạt động, ví dụ tCO₂e/tấn sản phẩm, gCO₂/km, kgCO₂e/kWh hoặc tCO₂e/triệu đồng doanh thu. Đây là chỉ số quan trọng để so sánh hiệu quả phát thải giữa các doanh nghiệp, ngành hoặc công nghệ.


8. Absolute Emissions – Phát thải tuyệt đối
Tổng lượng phát thải thực tế của doanh nghiệp hoặc hệ thống trong một giai đoạn. Một doanh nghiệp có thể giảm cường độ carbon nhưng phát thải tuyệt đối vẫn tăng nếu sản lượng tăng mạnh.


9. Carbon Lock-in – Khóa chặt carbon
Tình trạng doanh nghiệp hoặc nền kinh tế bị “mắc kẹt” trong hạ tầng, công nghệ, thiết bị hoặc mô hình kinh doanh phát thải cao. Ví dụ: đầu tư mới vào lò than, xe diesel, dây chuyền tiêu thụ nhiều năng lượng có thể tạo rủi ro dài hạn.


10. Stranded Assets – Tài sản mắc kẹt
Tài sản mất giá trị hoặc không còn hiệu quả kinh tế do chuyển dịch chính sách, công nghệ hoặc thị trường carbon. Ví dụ: nhà máy nhiệt điện than, thiết bị tiêu hao năng lượng cao, phương tiện vận tải không đáp ứng tiêu chuẩn phát thải.


11. Marginal Abatement Cost – Chi phí giảm phát thải biên
Chi phí để giảm thêm một đơn vị phát thải, thường tính theo USD hoặc VNĐ/tCO₂e. Đây là khái niệm quan trọng khi doanh nghiệp chọn giải pháp giảm phát thải: tiết kiệm năng lượng, đổi nhiên liệu, điện tái tạo, thu hồi nhiệt, tín chỉ carbon.


12. Abatement – Cắt giảm phát thải thực chất
Hành động làm giảm phát thải tại nguồn, ví dụ cải tiến công nghệ, tiết kiệm năng lượng, thay nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo. Abatement khác với offset vì offset là bù đắp bằng dự án bên ngoài.


13. Carbon Offset – Bù đắp carbon
Việc mua hoặc sử dụng tín chỉ carbon từ dự án giảm phát thải/hấp thụ carbon để bù cho lượng phát thải không thể cắt giảm. Offset không thay thế cho giảm phát thải nội bộ.


14. Carbon Credit – Tín chỉ carbon
Đơn vị đại diện cho một tấn CO₂e được giảm, loại bỏ hoặc tránh phát thải thông qua một dự án đủ điều kiện. Tín chỉ carbon cần được đo lường, báo cáo, thẩm định và xác minh đáng tin cậy.


15. Carbon Allowance – Hạn ngạch phát thải
Quyền được phát thải một lượng khí nhà kính nhất định trong hệ thống quản lý phát thải, thường gắn với thị trường carbon bắt buộc. Hạn ngạch khác với tín chỉ carbon: hạn ngạch là quyền phát thải, tín chỉ là kết quả giảm hoặc hấp thụ phát thải.


16. Additionality – Tính bổ sung
Một dự án carbon chỉ có ý nghĩa nếu việc giảm phát thải sẽ không xảy ra nếu không có nguồn lực từ tín chỉ carbon. Đây là một trong những tiêu chí khó nhất và dễ gây tranh luận nhất khi đánh giá chất lượng tín chỉ carbon.


17. Permanence – Tính lâu dài
Khả năng đảm bảo lượng carbon đã được hấp thụ hoặc lưu trữ không bị phát thải trở lại trong tương lai. Khái niệm này đặc biệt quan trọng với dự án rừng, đất, nông nghiệp và lưu trữ carbon.


18. Carbon Leakage – Rò rỉ carbon
Hiện tượng phát thải giảm ở một nơi nhưng lại tăng ở nơi khác do dịch chuyển sản xuất, chuỗi cung ứng hoặc chính sách. Ví dụ: một quốc gia siết phát thải khiến sản xuất chuyển sang quốc gia có quy định lỏng hơn.


19. Double Counting – Tính trùng phát thải/tín chỉ
Tình trạng cùng một lượng giảm phát thải bị ghi nhận hai lần, bởi hai doanh nghiệp, hai quốc gia hoặc hai hệ thống báo cáo. Đây là rủi ro lớn trong thị trường carbon và báo cáo Net Zero.


20. MRV – Đo lường, Báo cáo và Thẩm định
Viết tắt của Measurement, Reporting and Verification. Đây là hệ thống nền tảng để đảm bảo dữ liệu phát thải, giảm phát thải và tín chỉ carbon có tính minh bạch, nhất quán và có thể kiểm chứng.


21. CO₂e – Carbon dioxide equivalent / CO₂ tương đương
Đơn vị quy đổi các loại khí nhà kính khác nhau về tác động tương đương với CO₂, dựa trên tiềm năng nóng lên toàn cầu. Ví dụ methane và N₂O có tác động khí hậu mạnh hơn CO₂ nên cần quy đổi về CO₂e.


22. GWP – Tiềm năng nóng lên toàn cầu
Chỉ số thể hiện mức độ một khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển so với CO₂ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 100 năm. GWP ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính CO₂e.


23. Methane Slip – Rò rỉ methane
Lượng methane chưa cháy hết hoặc thất thoát trong khai thác, vận chuyển, sử dụng khí tự nhiên, LNG, động cơ hoặc hệ thống năng lượng. Đây là vấn đề rất quan trọng vì methane có tác động làm nóng mạnh trong ngắn hạn.


24. Life Cycle Assessment – Đánh giá vòng đời sản phẩm
Phương pháp đánh giá tác động môi trường của sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến xử lý cuối vòng đời. LCA giúp doanh nghiệp hiểu phát thải thật sự nằm ở đâu trong chuỗi giá trị.


25. Product Carbon Footprint – Dấu chân carbon sản phẩm
Tổng lượng phát thải khí nhà kính gắn với một sản phẩm cụ thể trong vòng đời của nó. Đây là thông tin ngày càng quan trọng với xuất khẩu, nhãn carbon, mua hàng xanh và yêu cầu từ khách hàng quốc tế.


26. Carbon Border Adjustment Mechanism – Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới
Cơ chế áp chi phí carbon lên hàng nhập khẩu dựa trên phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Khái niệm này đặc biệt quan trọng với các ngành thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, hydro và các chuỗi cung ứng xuất khẩu.


27. Residual Emissions – Phát thải còn lại
Lượng phát thải chưa thể loại bỏ hoàn toàn sau khi doanh nghiệp đã áp dụng các biện pháp giảm phát thải khả thi. Đây là phần thường được xử lý bằng loại bỏ carbon hoặc bù đắp chất lượng cao trong lộ trình Net Zero.


28. Carbon Removal – Loại bỏ carbon
Hoạt động loại CO₂ khỏi khí quyển và lưu trữ lâu dài, ví dụ trồng rừng, phục hồi đất, biochar, DACCS hoặc BECCS. Carbon removal khác với carbon offset thông thường vì trọng tâm là loại bỏ CO₂ đã tồn tại trong khí quyển.


29. Avoided Emissions – Phát thải tránh được
Lượng phát thải không xảy ra nhờ sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp thay thế. Ví dụ: phần mềm tối ưu tuyến vận tải giúp giảm nhiên liệu. Khái niệm này hữu ích nhưng dễ bị thổi phồng nếu không có đường cơ sở rõ ràng.


30. Baseline Scenario – Kịch bản cơ sở
Kịch bản giả định điều gì sẽ xảy ra nếu không có dự án giảm phát thải. Đây là nền tảng để tính lượng phát thải giảm được, nhưng cũng là điểm dễ gây tranh luận vì phụ thuộc nhiều vào giả định.


31. Science-Based Targets – Mục tiêu dựa trên khoa học
Mục tiêu giảm phát thải phù hợp với lộ trình khí hậu toàn cầu, thường gắn với mục tiêu giữ nhiệt độ tăng không quá 1,5°C. Khác với mục tiêu tự đặt, mục tiêu dựa trên khoa học cần có cơ sở tính toán và lộ trình rõ ràng.


32. Net Zero vs Carbon Neutral – Net Zero và Trung hòa carbon
Carbon Neutral thường nhấn mạnh bù đắp để cân bằng phát thải trong một phạm vi nhất định. Net Zero yêu cầu giảm phát thải sâu trên toàn chuỗi giá trị, chỉ dùng loại bỏ hoặc bù đắp chất lượng cao cho phần phát thải còn lại.


33. Renewable Energy Certificate – Chứng chỉ năng lượng tái tạo
Công cụ chứng nhận một lượng điện nhất định được sản xuất từ nguồn tái tạo. REC có thể hỗ trợ báo cáo Scope 2, nhưng không đồng nghĩa doanh nghiệp đã trực tiếp sử dụng điện tái tạo tại địa điểm vận hành.


34. Location-based vs Market-based Scope 2 – Scope 2 theo địa điểm và theo thị trường
Location-based tính phát thải điện theo hệ số phát thải lưới điện khu vực. Market-based tính theo hợp đồng mua điện, chứng chỉ năng lượng tái tạo hoặc công cụ thị trường. Hai cách tính có thể cho kết quả rất khác nhau.


35. Well-to-Wheel Emissions – Phát thải từ giếng đến bánh xe
Khái niệm dùng nhiều trong giao thông vận tải, bao gồm phát thải từ khai thác, sản xuất, vận chuyển nhiên liệu đến khi phương tiện sử dụng nhiên liệu đó. Rất quan trọng khi so sánh xe xăng, diesel, điện, hydro hoặc nhiên liệu sinh học.


36. Tank-to-Wheel Emissions – Phát thải từ bình nhiên liệu đến bánh xe
Chỉ tính phát thải khi phương tiện vận hành. Xe điện có thể gần như bằng 0 ở giai đoạn này, nhưng vẫn có phát thải ở giai đoạn sản xuất điện nếu xét theo Well-to-Wheel.


37. Well-to-Tank Emissions – Phát thải từ khai thác đến bình nhiên liệu
Phát thải phát sinh trước khi nhiên liệu được đưa vào phương tiện, gồm khai thác, tinh chế, vận chuyển và phân phối. Đây là phần thường bị bỏ qua khi so sánh nhiên liệu.


38. Hard-to-Abate Sectors – Ngành khó giảm phát thải
Các ngành khó cắt giảm carbon do phụ thuộc vào nhiệt độ cao, phản ứng hóa học hoặc hạ tầng nặng, như thép, xi măng, hóa chất, hàng không, vận tải biển. Các ngành này thường cần công nghệ mới, nhiên liệu thay thế hoặc thu giữ carbon.


39. Green Hydrogen – Hydro xanh
Hydro được sản xuất bằng điện tái tạo thông qua điện phân nước. Hydro xanh được kỳ vọng hỗ trợ giảm phát thải trong công nghiệp nặng, vận tải đường dài và lưu trữ năng lượng, nhưng hiện vẫn gặp thách thức về chi phí, hạ tầng và hiệu suất.


40. Biochar – Than sinh học lưu trữ carbon
Vật liệu giàu carbon tạo ra từ sinh khối thông qua nhiệt phân trong điều kiện thiếu oxy. Biochar có thể giúp lưu trữ carbon trong đất, cải thiện đất và được xem là một hình thức carbon removal tiềm năng.


41. DACCS – Thu giữ và lưu trữ carbon trực tiếp từ không khí
Công nghệ hút CO₂ trực tiếp từ khí quyển rồi lưu trữ lâu dài dưới lòng đất hoặc trong vật liệu. Đây là giải pháp carbon removal có tiềm năng lớn nhưng chi phí hiện còn cao và tiêu thụ nhiều năng lượng.


42. BECCS – Năng lượng sinh học kết hợp thu giữ và lưu trữ carbon
Sử dụng sinh khối để tạo năng lượng, sau đó thu giữ và lưu trữ CO₂ phát sinh. Nếu quản lý bền vững, BECCS có thể tạo phát thải âm, nhưng gây tranh luận về đất đai, sinh khối và an ninh lương thực.


43. Negative Emissions – Phát thải âm
Tình huống lượng CO₂ được loại bỏ khỏi khí quyển lớn hơn lượng phát thải tạo ra. Khái niệm này quan trọng trong các lộ trình Net Zero, nhưng không nên dùng để trì hoãn giảm phát thải thực tế.


44. Insetting – Giảm/bù carbon trong chuỗi giá trị
Doanh nghiệp đầu tư vào các hoạt động giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon ngay trong chuỗi cung ứng của mình, ví dụ hỗ trợ nông dân cải thiện canh tác, dùng năng lượng sạch cho nhà cung cấp. Insetting khác với offset bên ngoài chuỗi giá trị.


45. Internal Carbon Price – Giá carbon nội bộ
Mức giá giả định mà doanh nghiệp áp cho mỗi tấn CO₂e để ra quyết định đầu tư, mua sắm, thiết kế sản phẩm hoặc lựa chọn công nghệ. Công cụ này giúp đưa chi phí khí hậu vào quản trị tài chính.


46. Shadow Carbon Price – Giá carbon bóng
Một dạng giá carbon nội bộ dùng để đánh giá rủi ro trong tương lai, chưa nhất thiết tạo giao dịch tiền thật. Ví dụ doanh nghiệp giả định 50 USD/tCO₂e để xem dự án nào sẽ rủi ro nếu chính sách carbon siết chặt.


47. Carbon Payback Period – Thời gian hoàn vốn carbon
Khoảng thời gian cần để một giải pháp tiết kiệm hoặc giảm phát thải bù lại lượng phát thải đã phát sinh trong quá trình sản xuất, lắp đặt hoặc chuyển đổi. Ví dụ: pin mặt trời, xe điện, vật liệu mới đều có “carbon đầu tư ban đầu”.


48. Rebound Effect – Hiệu ứng bật lại
Khi công nghệ hiệu quả hơn làm chi phí sử dụng giảm, dẫn đến mức tiêu thụ tăng và làm mất một phần lợi ích giảm phát thải. Ví dụ xe tiết kiệm nhiên liệu hơn nhưng người dùng đi nhiều hơn.


49. Decarbonization Pathway – Lộ trình khử carbon
Kế hoạch giảm dần phát thải theo thời gian, gồm mục tiêu, giải pháp, nguồn lực, công nghệ, chi phí và mốc kiểm soát. Lộ trình này phải gắn với dữ liệu phát thải thực tế, không chỉ là cam kết truyền thông.


50. Transition Risk – Rủi ro chuyển dịch
Rủi ro phát sinh khi nền kinh tế chuyển sang mô hình phát thải thấp, gồm thay đổi chính sách, chi phí carbon, công nghệ mới, yêu cầu khách hàng, thị trường tài chính và hành vi tiêu dùng. Đây là nhóm rủi ro rất quan trọng trong ESG và tài chính khí hậu.


51. Khí nhà kính – Greenhouse Gases / GHG

Khí nhà kính là các loại khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ và giữ lại bức xạ nhiệt, làm cho Trái Đất ấm lên. Các khí nhà kính chính gồm CO₂, CH₄, N₂O, HFCs, PFCs, SF₆ và NF₃. Trong đó, CO₂ thường được nhắc đến nhiều nhất vì phát sinh với khối lượng lớn từ đốt nhiên liệu hóa thạch, sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải và thay đổi sử dụng đất.

Điểm dễ hiểu nhầm là khí nhà kính không chỉ có CO₂. Methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O) và các khí công nghiệp tuy phát thải với khối lượng nhỏ hơn nhưng có khả năng làm nóng mạnh hơn CO₂ rất nhiều. Vì vậy, trong kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp không chỉ tính “carbon” mà phải quy đổi nhiều loại khí về đơn vị CO₂ tương đương – CO₂e.

Với doanh nghiệp sản xuất, năng lượng, giao thông vận tải và nông nghiệp, khí nhà kính có thể phát sinh từ nhiều nguồn: đốt nhiên liệu, tiêu thụ điện, lò hơi, phương tiện vận tải, môi chất lạnh, xử lý nước thải, phân bón, chăn nuôi, chất thải và chuỗi cung ứng. Do đó, hiểu đúng khí nhà kính là nền tảng để làm kiểm kê phát thải, xây dựng mục tiêu giảm phát thải, báo cáo ESG, tham gia thị trường carbon và đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.


52. Net Zero – Phát thải ròng bằng 0

Net Zero là trạng thái trong đó tổng lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển được giảm xuống mức thấp nhất có thể, sau đó lượng phát thải còn lại được cân bằng bằng các hoạt động loại bỏ hoặc hấp thụ carbon có tính lâu dài. Net Zero không có nghĩa là doanh nghiệp không còn phát thải, mà là phát thải còn lại sau giảm thiểu được trung hòa bằng loại bỏ carbon đáng tin cậy.

Điểm quan trọng là Net Zero khác với trung hòa carbon. Trung hòa carbon có thể đạt được bằng cách bù đắp phát thải trong một phạm vi nhất định, đôi khi thông qua mua tín chỉ carbon. Trong khi đó, Net Zero yêu cầu doanh nghiệp phải giảm phát thải sâu trong toàn bộ hoạt động và chuỗi giá trị, đặc biệt là Scope 1, Scope 2 và Scope 3; chỉ sử dụng bù đắp hoặc loại bỏ carbon cho phần phát thải còn lại khó loại bỏ.


53. Trung hòa carbon – Carbon Neutrality

Trung hòa carbon là trạng thái trong đó lượng carbon phát thải ra được cân bằng bằng các hoạt động giảm phát thải, hấp thụ hoặc bù đắp carbon tương đương. Về bản chất, doanh nghiệp vẫn có thể còn phát thải, nhưng lượng phát thải đó được “cân bằng” bằng tín chỉ carbon, dự án hấp thụ carbon hoặc các cơ chế bù trừ khác.

Điểm dễ hiểu nhầm là trung hòa carbon không đồng nghĩa với không phát thải. Một doanh nghiệp tuyên bố trung hòa carbon có thể vẫn đang sử dụng nhiên liệu hóa thạch, vẫn phát sinh phát thải trong sản xuất hoặc vận tải, nhưng dùng offset để cân bằng. Vì vậy, chất lượng của tuyên bố trung hòa carbon phụ thuộc rất lớn vào phạm vi tính toán, dữ liệu kiểm kê, chất lượng tín chỉ carbon và mức độ giảm phát thải thực chất trước khi bù đắp.


54. Ấm lên toàn cầu – Global Warming

Ấm lên toàn cầu là hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên trong dài hạn, chủ yếu do nồng độ khí nhà kính trong khí quyển tăng mạnh từ hoạt động của con người như đốt than, dầu, khí tự nhiên, phá rừng, sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.

Khái niệm này thường bị dùng lẫn với biến đổi khí hậu. Ấm lên toàn cầu là sự gia tăng nhiệt độ, còn biến đổi khí hậu rộng hơn, bao gồm cả thay đổi lượng mưa, băng tan, nước biển dâng, thời tiết cực đoan, hạn hán, lũ lụt và biến động hệ sinh thái. Nói cách khác, ấm lên toàn cầu là một nguyên nhân trung tâm thúc đẩy biến đổi khí hậu.


55. Bù đắp carbon – Carbon Offset

Bù đắp carbon là việc một tổ chức, cá nhân hoặc doanh nghiệp dùng tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải hoặc hấp thụ carbon để bù cho lượng phát thải mà họ chưa thể cắt giảm trực tiếp. Ví dụ: mua tín chỉ từ dự án năng lượng tái tạo, trồng rừng, bảo vệ rừng, thu hồi methane hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.

Điểm quan trọng là bù đắp carbon không nên được xem là giải pháp thay thế cho giảm phát thải nội bộ. Trong chiến lược khí hậu nghiêm túc, doanh nghiệp cần ưu tiên đo lường phát thải, giảm phát thải tại nguồn, cải tiến công nghệ, tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi nhiên liệu; sau đó mới dùng bù đắp cho phần phát thải còn lại khó loại bỏ.


56. Năng lượng tái tạo – Renewable Energy

Năng lượng tái tạo là năng lượng được tạo ra từ các nguồn có khả năng tự phục hồi trong tự nhiên, như mặt trời, gió, thủy điện, sinh khối, địa nhiệt và năng lượng biển. Đây là nhóm giải pháp quan trọng để giảm phát thải Scope 2, đặc biệt với doanh nghiệp tiêu thụ nhiều điện.

Tuy nhiên, năng lượng tái tạo không phải lúc nào cũng “không phát thải tuyệt đối”. Quá trình sản xuất pin mặt trời, tuabin gió, pin lưu trữ, hạ tầng truyền tải và xử lý cuối vòng đời vẫn có phát thải. Vì vậy, khi đánh giá đầy đủ cần nhìn theo vòng đời, không chỉ nhìn vào giai đoạn vận hành.


57. Cô lập carbon – Carbon Sequestration

Cô lập carbon là quá trình thu giữ và lưu trữ carbon trong các bể chứa tự nhiên hoặc nhân tạo nhằm ngăn carbon quay trở lại khí quyển. Carbon có thể được lưu trữ trong rừng, đất, đại dương, sinh khối, vật liệu xây dựng hoặc các tầng địa chất sâu dưới lòng đất.

Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong các dự án rừng, nông nghiệp tái sinh, phục hồi đất, biochar và lưu trữ địa chất. Điểm khó nằm ở tính lâu dài: nếu rừng bị cháy, đất bị xáo trộn hoặc hệ thống lưu trữ bị rò rỉ, lượng carbon đã cô lập có thể phát thải trở lại.


58. Nhiên liệu hóa thạch – Fossil Fuels

Nhiên liệu hóa thạch là các nguồn năng lượng hình thành từ xác sinh vật cổ đại qua hàng triệu năm, bao gồm than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Khi bị đốt cháy, chúng giải phóng lượng lớn CO₂ và các khí nhà kính khác vào khí quyển.

Trong sản xuất, giao thông và năng lượng, nhiên liệu hóa thạch vẫn là nguồn phát thải lớn nhất. Điểm dễ bị bỏ qua là khí tự nhiên tuy phát thải CO₂ thấp hơn than khi đốt, nhưng nếu có rò rỉ methane trong khai thác, vận chuyển hoặc sử dụng, lợi ích khí hậu có thể bị giảm đáng kể.


59. Thu giữ carbon – Carbon Capture

Thu giữ carbon là công nghệ hoặc quá trình tách CO₂ khỏi dòng khí thải công nghiệp, khí đốt, nhà máy điện hoặc trực tiếp từ không khí. CO₂ sau khi thu giữ có thể được lưu trữ lâu dài dưới lòng đất hoặc sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.

Cần phân biệt thu giữ carbon với cắt giảm phát thải. Thu giữ carbon xử lý phát thải sau hoặc trong quá trình phát sinh, còn cắt giảm phát thải là giảm ngay từ nguồn bằng cách thay đổi nhiên liệu, công nghệ, quy trình hoặc hành vi tiêu thụ. Thu giữ carbon quan trọng với các ngành khó giảm phát thải như xi măng, thép, hóa chất, lọc dầu.


60. Phát triển bền vững – Sustainable Development

Phát triển bền vững là mô hình phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Khái niệm này bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, môi trường và xã hội.

Trong bối cảnh carbon, phát triển bền vững không chỉ là giảm phát thải, mà còn là sử dụng tài nguyên hiệu quả, bảo vệ đa dạng sinh học, đảm bảo sinh kế, quản trị minh bạch và thích ứng với rủi ro khí hậu. Một dự án giảm carbon nhưng gây tác động xã hội tiêu cực hoặc phá hủy hệ sinh thái thì chưa thể xem là bền vững đúng nghĩa.


61. Giảm phát thải – Emission Reduction

Giảm phát thải là việc làm giảm lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động của con người, doanh nghiệp hoặc chuỗi giá trị. Các biện pháp có thể gồm tiết kiệm năng lượng, tối ưu quy trình, đổi mới công nghệ, chuyển sang năng lượng tái tạo, thay nhiên liệu, cải tiến logistics hoặc thiết kế lại sản phẩm.

Điểm quan trọng là cần phân biệt giữa giảm phát thải tuyệt đốigiảm cường độ phát thải. Doanh nghiệp có thể giảm phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm, nhưng nếu sản lượng tăng mạnh thì tổng phát thải vẫn có thể tăng. Vì vậy, khi đánh giá kết quả cần nhìn cả hai chỉ số.


62. Tín chỉ carbon – Carbon Credit

Tín chỉ carbon là đơn vị đại diện cho một lượng phát thải khí nhà kính đã được giảm, tránh hoặc loại bỏ, thường quy đổi tương đương 1 tấn CO₂e. Tín chỉ carbon có thể được tạo ra từ các dự án năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, bảo vệ rừng, trồng rừng, xử lý chất thải, thu hồi methane hoặc loại bỏ carbon.

Điểm khó nhất của tín chỉ carbon là chất lượng. Một tín chỉ có giá trị cần chứng minh được tính bổ sung, đo lường được, không tính trùng, có tính lâu dài và được thẩm định/xác minh đáng tin cậy. Không phải mọi tín chỉ carbon đều có giá trị khí hậu như nhau.


63. Tài nguyên tái tạo – Renewable Resources

Tài nguyên tái tạo là các nguồn tài nguyên có khả năng phục hồi tự nhiên theo thời gian nếu được khai thác ở mức hợp lý, ví dụ rừng, nước, sinh khối, thủy sản, năng lượng mặt trời và gió.

Tuy nhiên, “tái tạo” không có nghĩa là có thể khai thác vô hạn. Rừng có thể tái sinh nhưng vẫn bị suy thoái nếu khai thác vượt tốc độ phục hồi. Nước có thể tuần hoàn nhưng vẫn khan hiếm nếu ô nhiễm hoặc khai thác quá mức. Vì vậy, quản lý tài nguyên tái tạo cần dựa trên giới hạn sinh thái và năng lực phục hồi thực tế.


64. Nạn phá rừng – Deforestation

Nạn phá rừng là quá trình chuyển đổi rừng sang mục đích khác như nông nghiệp, chăn nuôi, khai khoáng, hạ tầng hoặc đô thị hóa. Phá rừng làm mất bể hấp thụ carbon tự nhiên, giải phóng lượng lớn CO₂ và làm suy giảm đa dạng sinh học.

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, phá rừng là vấn đề rất nhạy cảm với các ngành nông sản, gỗ, cao su, cà phê, ca cao, dầu cọ, đậu nành và chăn nuôi. Một sản phẩm có phát thải trực tiếp thấp nhưng liên quan đến chuyển đổi đất hoặc phá rừng vẫn có thể mang rủi ro carbon và ESG rất cao.


65. Biến đổi khí hậu – Climate Change

Biến đổi khí hậu là sự thay đổi dài hạn của hệ thống khí hậu Trái Đất, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, mực nước biển, băng tuyết, tần suất và cường độ thời tiết cực đoan. Nguyên nhân hiện nay chủ yếu đến từ sự gia tăng khí nhà kính do hoạt động của con người.

Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là rủi ro kinh tế, tài chính, chuỗi cung ứng, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Với doanh nghiệp, biến đổi khí hậu tạo ra cả rủi ro vật lý như bão lũ, hạn hán, nắng nóng và rủi ro chuyển dịch như chi phí carbon, tiêu chuẩn xuất khẩu, yêu cầu báo cáo và thay đổi công nghệ.


66. Khí Methane (CH₄) – Methane

Methane (CH₄) là một khí nhà kính mạnh, phát sinh từ chăn nuôi, ruộng lúa, bãi chôn lấp, khai thác than, dầu khí, xử lý nước thải và rò rỉ khí tự nhiên. Methane tồn tại trong khí quyển ngắn hơn CO₂ nhưng có khả năng làm nóng mạnh hơn nhiều trong ngắn hạn.

Điểm quan trọng là giảm methane có thể tạo hiệu quả khí hậu nhanh hơn so với nhiều biện pháp khác. Trong năng lượng và giao thông, rò rỉ methane từ chuỗi khí tự nhiên, LNG hoặc động cơ dùng khí có thể làm suy giảm lợi ích khí hậu của việc chuyển từ than/dầu sang khí.


67. Cường độ carbon – Carbon Intensity

Cường độ carbon là lượng phát thải khí nhà kính trên một đơn vị sản phẩm, dịch vụ, năng lượng, doanh thu hoặc hoạt động. Ví dụ: kgCO₂e/kWh điện, gCO₂e/km vận tải, tCO₂e/tấn thép, tCO₂e/tấn xi măng hoặc tCO₂e/tỷ đồng doanh thu.

Đây là chỉ số rất hữu ích để so sánh hiệu quả phát thải giữa các nhà máy, công nghệ, tuyến vận tải hoặc doanh nghiệp. Tuy nhiên, cường độ carbon giảm không đảm bảo tổng phát thải giảm. Nếu quy mô sản xuất tăng nhanh hơn mức cải thiện hiệu suất, phát thải tuyệt đối vẫn có thể tăng.


68. Kinh tế xanh – Green Economy

Kinh tế xanh là mô hình kinh tế hướng tới tăng trưởng nhưng đồng thời giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả, hạn chế ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao phúc lợi xã hội. Kinh tế xanh không chỉ là năng lượng tái tạo, mà bao gồm cả sản xuất sạch hơn, giao thông xanh, tài chính xanh, tiêu dùng bền vững và đổi mới công nghệ.

Điểm cần lưu ý là kinh tế xanh không nên bị hiểu như một khẩu hiệu truyền thông. Để thực chất, kinh tế xanh cần được đo bằng dữ liệu: phát thải giảm bao nhiêu, tài nguyên tiết kiệm thế nào, chi phí vòng đời ra sao, rủi ro môi trường được kiểm soát đến đâu và lợi ích xã hội có được đảm bảo không.


69. Thuế carbon – Carbon Tax

Thuế carbon là công cụ chính sách áp chi phí lên lượng phát thải carbon hoặc hàm lượng carbon trong nhiên liệu, sản phẩm hoặc hoạt động kinh tế. Mục tiêu là làm cho phát thải có chi phí tài chính rõ ràng, từ đó khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng chuyển sang giải pháp phát thải thấp hơn.

Thuế carbon khác với hệ thống hạn ngạch phát thải. Thuế carbon thường đặt trước mức giá cho mỗi tấn CO₂e, còn hệ thống hạn ngạch thường đặt giới hạn phát thải và để thị trường xác định giá. Với doanh nghiệp sản xuất, năng lượng và vận tải, thuế carbon có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, chiến lược đầu tư, lựa chọn nhiên liệu và năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

(Đang cật nhật)

Bài viết liên quan

Kinh tế tuần hoàn là gì? Cách doanh nghiệp áp dụng trong chuyển đổi xanh

Kinh tế tuần hoàn giúp doanh nghiệp giảm lãng phí tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải và tạo lợi thế trong chuyển đổi xanh, ESG, phát triển bền vững.

Quyết định 926/QĐ-TTg: Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp làm ESG

Quyết định 926/QĐ-TTg hỗ trợ chính sách cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã chuyển đổi xanh, ESG và phát triển bền vững.

Tín chỉ các bon, hạn ngạch phát thải: Điểm mới từ Thông tư 48/2026/TT-BTC

Tìm hiểu tín chỉ các bon, hạn ngạch phát thải theo Thông tư 48/2026/TT-BTC: phạm vi giám sát, chủ thể tham gia, giao dịch bất thường, báo cáo và lưu ý cho doanh nghiệp.

Hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo Quyết định 699/QĐ-BNNMT

Tìm hiểu hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo Quyết định 699/QĐ-BNNMT: đối tượng được phân bổ, mức hạn ngạch, trách nhiệm nộp trả và tác động với doanh nghiệp.

Đơn vị kiểm kê khí nhà kính: Tiêu chí lựa chọn và những lưu ý cho doanh nghiệp

Tìm hiểu đơn vị kiểm kê khí nhà kính là gì, vai trò trong lập báo cáo phát thải, tiêu chí lựa chọn, quy trình thực hiện và căn cứ pháp lý doanh nghiệp cần nắm.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Yazaki EDS Việt Nam: IXCERT đào tạo thực chiến ISO 14064-1

Chuyên gia IXCERT đào tạo thực chiến ISO 14064 tại Yazaki EDS Việt Nam, hướng dẫn nhân sự kiểm kê, hoàn thiện báo cáo khí nhà kính nộp về cơ quan quản lý theo quy định Nhà nước, thực hiện đào tạo kế hoạch giảm phát thải tại 03 chi nhánh: TP.HCM, Củ Chi, Dĩ An.

Bình luận

! Nhập đánh giá không được để trống

! Họ và tên không được để trống

! Số điện thoại không được để trống

Bài viết liên quan

Kinh tế tuần hoàn là gì? Cách doanh nghiệp áp dụng trong chuyển đổi xanh

Kinh tế tuần hoàn giúp doanh nghiệp giảm lãng phí tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải và tạo lợi thế trong chuyển đổi xanh, ESG, phát triển bền vững.

Quyết định 926/QĐ-TTg: Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp làm ESG

Quyết định 926/QĐ-TTg hỗ trợ chính sách cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã chuyển đổi xanh, ESG và phát triển bền vững.

Tín chỉ các bon, hạn ngạch phát thải: Điểm mới từ Thông tư 48/2026/TT-BTC

Tìm hiểu tín chỉ các bon, hạn ngạch phát thải theo Thông tư 48/2026/TT-BTC: phạm vi giám sát, chủ thể tham gia, giao dịch bất thường, báo cáo và lưu ý cho doanh nghiệp.

Hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo Quyết định 699/QĐ-BNNMT

Tìm hiểu hạn ngạch phát thải khí nhà kính theo Quyết định 699/QĐ-BNNMT: đối tượng được phân bổ, mức hạn ngạch, trách nhiệm nộp trả và tác động với doanh nghiệp.

Đơn vị kiểm kê khí nhà kính: Tiêu chí lựa chọn và những lưu ý cho doanh nghiệp

Tìm hiểu đơn vị kiểm kê khí nhà kính là gì, vai trò trong lập báo cáo phát thải, tiêu chí lựa chọn, quy trình thực hiện và căn cứ pháp lý doanh nghiệp cần nắm.

Tin tức và Sự kiện liên quan

Yazaki EDS Việt Nam: IXCERT đào tạo thực chiến ISO 14064-1

Chuyên gia IXCERT đào tạo thực chiến ISO 14064 tại Yazaki EDS Việt Nam, hướng dẫn nhân sự kiểm kê, hoàn thiện báo cáo khí nhà kính nộp về cơ quan quản lý theo quy định Nhà nước, thực hiện đào tạo kế hoạch giảm phát thải tại 03 chi nhánh: TP.HCM, Củ Chi, Dĩ An.

0915971369