Báo cáo CBAM là gì? Hướng dẫn lập báo cáo thuế carbon EU
Báo cáo CBAM là gì? Hướng dẫn lập báo cáo thuế carbon EU
Khi xuất khẩu hàng hóa vào thị trường châu Âu, doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mà còn phải minh bạch dữ liệu phát thải khí nhà kính để nhà nhập khẩu thực hiện báo cáo CBAM theo quy định của EU.
Vậy báo cáo CBAM là gì, doanh nghiệp cần chuẩn bị những dữ liệu nào và quy trình thực hiện ra sao? Nếu không tuân thủ đúng, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro mất cơ hội xuất khẩu sang EU hoặc phải chịu chi phí thuế carbon rất lớn.
Tóm tắt nhanh
>>> Quy trình kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo CBAM là việc doanh nghiệp khai báo lượng phát thải khí nhà kính (GHG) phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa xuất khẩu vào EU theo yêu cầu của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).
Theo quy chế EU 2023/956 báo cáo CBAM phải chứa 06 thông tin sau:
1.Tổng lượng hàng hóa (Tổng khối lượng)
Xác định tổng số lượng của từng loại hàng hóa nhập khẩu trong năm dương lịch trước đó.
Đơn vị tính: Tính bằng tấn (đối với hàng hóa như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydro) hoặc MWh (đối với điện).
2. Tổng lượng phát thải tích lũy (Total embedded emissions)
Đây là phần cốt lõi của bản khai báo, bao gồm:
Phát thải thực tế: Tổng lượng phát thải tích lũy có trong hàng hóa, được tính toán theo các phương pháp luận quy định tại Phụ lục IV của Quy chế.
Phân loại: Phải tách biệt rõ lượng phát thải trực tiếp và phát thải gián tiếp (từ điện năng tiêu thụ).
>>> Tính toán dấu chân carbon sản phẩm
3. Tổng số chứng chỉ CBAM tương ứng
Doanh nghiệp phải khai báo tổng số lượng chứng chỉ CBAM cần nộp, tương ứng với tổng lượng phát thải tích lũy sau khi đã trừ đi các khoản được giảm trừ (như giá carbon đã trả ở nước sở tại hoặc các khoản phân bổ miễn phí của EU).
4. Báo cáo xác minh (Verification Report)
Theo Điều 8 và Điều 10, các dữ liệu về phát thải nêu trên không được tự kê khai đơn thuần mà phải đính kèm một bản báo cáo xác minh do một đơn vị xác minh độc lập (được EU công nhận) cấp. Bản báo cáo này chứng thực rằng các con số phát thải là chính xác và trung thực.
5. Thông tin về giá carbon đã thanh toán (Nếu có)
Nếu doanh nghiệp đã thanh toán thuế carbon, phí môi trường hoặc các loại giá carbon tương đương tại quốc gia sản xuất (ví dụ như tại Việt Nam sau này), thông tin này phải được đưa vào bản khai báo để làm cơ sở xin giảm trừ số lượng chứng chỉ CBAM phải mua.
Phải có bằng chứng xác thực về việc đã thanh toán và lượng phát thải tương ứng đã được thanh toán tiền.
6. Thông tin định danh (Identification)
Mã số đăng ký của Người khai báo CBAM được ủy quyền (Authorized CBAM declarant).
Mã số hàng hóa (Mã HS code) của các loại sản phẩm nhập khẩu.
Hiện nay có 06 ngành đang chịu tác đông của cơ chế CBAM bao gồm:
.png)
Chi phí nghĩa vụ CBAM = Số chứng chỉ CBAM phải nộp lại × Giá chứng chỉ CBAM
Giá chứng chỉ CBAM cho các lô hàng ngay từ năm 2026 trở đi được Ủy ban Châu Âu tính toán dựa trên mức giá trung bình theo tuần của giá trúng thầu các phiên đấu giá hạn ngạch phát thải EU ETS trong tuần trước đó.
Báo cáo CBAM là gì?
Báo cáo CBAM là việc doanh nghiệp khai báo lượng phát thải khí nhà kính (GHG) phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa xuất khẩu vào EU theo yêu cầu của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM).
Báo cáo CBAM có bắt buộc không?
Có, bắt buộc với 06 nhóm hàng hóa bao gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện, hydro nhập khẩu vào EU.
Bao lâu báo cáo 1 lần?
Từ năm 2026 chu kỳ báo cáo là hằng năm
Có cần xác minh không?
Bắt buộc phải có xác minh của bên thứ ba được EU công nhận
Nếu không báo cáo thì sao?
Có thể bị phạt hoặc mất thị trường.
Đăng ký tư vấn miễn phí để:
✅ Kiểm tra đối tượng CBAM
✅ Tính phát thải sản phẩm
✅ Lập báo cáo CBAM
✅ Giảm thuế carbon
Liên hệ ngay để được hỗ trợ.
Bình luận