Carbon credit là gì? Cách tạo và mua bán tín chỉ carbon
Carbon credit là gì? Cách tạo và mua bán tín chỉ carbon
Trong bối cảnh các quốc gia và doanh nghiệp hướng tới mục tiêu Net Zero, carbon credit (tín chỉ carbon) đang trở thành một công cụ quan trọng giúp cân bằng phát thải khí nhà kính. Không chỉ là giải pháp môi trường, carbon credit còn mở ra cơ hội tạo doanh thu mới cho doanh nghiệp thông qua việc mua bán trên thị trường carbon.
Vậy carbon credit là gì, doanh nghiệp có thể tạo tín chỉ carbon như thế nào và thị trường này vận hành ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ từ khái niệm, quy định đến quy trình triển khai.
Tóm tắt nhanh
1 tín chỉ carbon = 1 tấn CO₂e
Dùng để bù trừ phát thải
Có thể mua bán trên thị trường
Tạo từ dự án giảm phát thải
Liên quan ESG và Net Zero
Áp dụng toàn cầu
Bảng tóm tắt
| Nội dung | Thông tin |
|
Khái niệm |
1 credit = 1 tấn CO₂e |
|
Mục tiêu |
Bù trừ phát thải |
|
Thị trường |
Carbon market |
|
Người mua |
Doanh nghiệp phát thải |
|
Người bán |
Dự án giảm phát thải |
|
Tiêu chuẩn |
Verra, Gold Standard |
|
Liên quan |
ESG |
|
Lợi ích |
Doanh thu + giảm phát thải |
Theo Điều 35 Khoản 3 Luật bảo vệ ôi trường năm 2020, Tín chỉ các-bon là chứng nhận có thể giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc một tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương.
Carbon credit được hình thành từ:
Dự án năng lượng tái tạo
Dự án trồng rừng
Dự án tiết kiệm năng lượng
>>> Hướng dẫn tính tín chỉ carbon
Một số văn bản pháp luật Việt Nam quy định về tín chỉ carbon
| Văn bản | Tên văn bản |
|
Luật Bảo vệ môi trường 2020 |
Luật bảo vệ môi trường |
|
Nghị định 06/2022/NĐ-CP |
Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng Ô- Dôn |
|
Nghị định 119/2025/NĐ-CP (Sửa đổi Nghị định 06) |
Sửa đổi, Bổ sung một số điều của nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07 tháng 01 năm 2022 Của Chính Phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng Ô-Dôn |
|
Nghị định 29/2026/NĐ-CP (Ban hành tháng 01/2026) |
Sàn giao dịch các-bon trong nước |
|
Nghị định 112/2026/NĐ-CP (Ban hành tháng 04/2026) |
Về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon |
|
Thông tư 01/2022/TT-BTNMT |
Quy định chi tiết thi hành luật bảo vệ môi trường về ứng phó với biến đổi khí hậu |
Các tiêu chuẩn phổ biến dành cho thị trường carbon tự nguyện
VCS (Verified Carbon Standard): Do Verra quản lý, phổ biến nhất cho các dự án năng lượng tái tạo và rác thải.
Gold Standard (GS): Tập trung vào các dự án có tính tác động xã hội và phát triển bền vững cao.
ACR (American Carbon Registry): Do tổ chức Winrock International quản lý, tiên phong trong các phương pháp luận về quản lý rừng, sử dụng đất và giảm phát thải công nghiệp công nghệ cao.
Climate Action Reserve (CAR): Do tổ chức phi lợi nhuận cùng tên quản lý, nổi tiếng với các bộ quy chuẩn (protocols) nghiêm ngặt, chuyên biệt cho dự án thu hồi khí metan từ bãi rác, chăn nuôi và nông nghiệp bền vững.
Bước 1: Xây dựng dự án
>>> Kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp
Bước 2: Thẩm định dự án
Một tổ chức thẩm định độc lập được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá tính tuân thủ pháp lý của dự án theo quy định quốc gia
Kiểm tra:
Bước 3: Đăng ký Dự án
Nộp hồ sơ đã được thẩm định lên tổ chức cấp tín chỉ quốc tế (Verra, Gold Standard) hoặc cơ quan thẩm quyền quốc gia (Bộ TN&MT).
Chính thức ghi danh dự án vào hệ thống quản lý tín chỉ carbon.
Bước 4: Triển khai dự án và Giám sát
Chủ dự án vận hành thực tế các hoạt động giảm nhẹ.
Số hóa việc ghi chép số liệu (điện, nhiên liệu, sinh trưởng rừng...) theo kế hoạch MRV. Sử dụng công nghệ (IoT, Drone, ảnh vệ tinh) để đảm bảo dữ liệu minh bạch, sẵn sàng cho thẩm tra.
Bước 5: Thẩm tra kết quả giảm phát thải
Thẩm tra được thực hiện theo chu kỳ định kỳ (thường 1–5 năm tùy theo phương pháp luận). Kết quả thẩm tra là cơ sở duy nhất để phát hành tín chỉ.
Đơn vị độc lập tiến hành kiểm tra thực địa, đối soát báo cáo giám sát với số liệu thực tế.
Tính toán lượng giảm phát thải thuần (ER): Áp dụng công thức ER = (Baseline - Project) - Leakage.
Bước 6: Chứng nhận và Ban hành Tín chỉ (Issuance)
Tổ chức cấp tín chỉ ban hành số lượng tín chỉ tương ứng với kết quả đã được thẩm tra vào tài khoản của doanh nghiệp trên hệ thống đăng ký (Registry). Tín chỉ được cấp có mã định danh duy nhất và được ghi nhận trên hệ thống registry để tránh trùng lặp hoặc gian lận.
Bước 7: Giao dịch tín chỉ
Tín chỉ carbon đã được chứng nhận có thể:
| Quy mô | Thời gian triển khai |
| Dự án nhỏ | 6–12 tháng |
| Dự án năng lượng | 12–24 tháng |
| Dự án trồng rừng | dài hạn |
| Bảng chi phí minh họa | |
| Dự án | Chi phí |
|
Tiết kiệm năng lượng |
80–200 triệu |
|
Điện mặt trời |
150–300 triệu |
|
Biogas |
150–400 triệu |
|
Trồng rừng |
cao |
Doanh nghiệp có thể bán carbon credit không?
Có, nếu dự án được xác minh và cấp tín chỉ
Có bắt buộc mua carbon credit không?
Không, nhưng sẽ phổ biến.
tín chỉ carbon bằng bao nhiêu tấn CO₂?
1 tín chỉ carbon = 1 tấn CO₂ tương đương (CO₂e).
Đăng ký tư vấn miễn phí để:
✅ Đánh giá tiềm năng dự án
✅ Tính toán giảm phát thải
✅ Đăng ký tín chỉ carbon
✅ Tham gia thị trường carbon
Liên hệ ngay để được hỗ trợ.
Bình luận